Tìm hiểu thêm về từ này
価格
Số tiền ấn định cho một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường. Giá cả thường được quyết định bởi quan hệ cung cầu và chi phí sản xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
適切な価格を設定する
Thiết lập một mức giá phù hợp
商品の価格を比較して選ぶ
So sánh giá sản phẩm trước khi lựa chọn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.