Tìm hiểu thêm về từ này
倒産
Sự chấm dứt hoạt động của một công ty do mất khả năng tài chính. Nó thường dẫn đến việc thanh lý tài sản để trả nợ cho các chủ nợ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
取引先が倒産してしまった
Đối tác kinh doanh đã bị phá sản
倒産の危機を乗り越える
Vượt qua cuộc khủng hoảng phá sản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.