Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

利益

Số tiền còn lại sau khi lấy tổng doanh thu trừ đi tất cả các chi phí phát sinh. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

今期は大きな利益を上げることができた

Kỳ này chúng tôi đã có thể đạt được lợi nhuận lớn.

利益を社員に還元する方針だ

Chủ trương là sẽ hoàn trả lợi nhuận cho nhân viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí