💪
Sức khỏe & Sống khỏe
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Thể hình, dinh dưỡng và tự chăm sóc bản thân — ngôn ngữ của một lối sống lành mạnh.
🥗
健康 Sức khỏe
🏋️ 筋トレ Tập gym
🍱 栄養バランス Cân bằng dinh dưỡng
📅 自己管理 Tự quản lý bản thân
📉 体脂肪率 Tỷ lệ mỡ cơ thể
🍚 炭水化物 Tinh bột
🔥 代謝 Trao đổi chất
🍶 発酵食品 Thực phẩm lên men
😴 睡眠の質 Chất lượng giấc ngủ
🏃 有酸素運動 Bài tập cardio
🧴 肌荒れ Da khô ráp
✨ 自分磨き Hoàn thiện bản thân
💧 水分補給 Bổ sung nước
🧘 整う Cân bằng
🏥 生活習慣病 Bệnh do thói quen sinh hoạt
🛁 半身浴 Tắm nửa người
🤸 体幹 Cơ lõi
🚭 禁煙 Cai thuốc lá
🥢 腹八分目 ăn no tám phần
🧘♀️ 柔軟性 Sự dẻo dai
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.