Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

生活習慣病

Đây là nhóm các bệnh như tiểu đường, cao huyết áp hoặc béo phì phát sinh do chế độ ăn uống và lối sống không lành mạnh. Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các loại bệnh này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

食生活を見直して生活習慣病を防ぐ

Xem lại chế độ ăn uống để ngăn ngừa bệnh do thói quen sinh hoạt

生活習慣病の予防が重要です

Việc phòng ngừa các bệnh do thói quen sinh hoạt là rất quan trọng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí