Tìm hiểu thêm về từ này
体脂肪率
Chỉ số này thể hiện phần trăm lượng mỡ so với tổng trọng lượng cơ thể. Đây là con số quan trọng hơn cả cân nặng khi đánh giá độ thon gọn của vóc dáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
体脂肪率を減らしたいです
Tôi muốn giảm tỷ lệ mỡ cơ thể.
理想的な体脂肪率を維持する
Duy trì tỷ lệ mỡ cơ thể lý tưởng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.