Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

水分補給

Đây là hành động cung cấp nước cho cơ thể để duy trì sự sống và năng lượng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc thói quen hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

こまめに水分補給をしてください

Hãy bổ sung nước thường xuyên nhé

運動中の水分補給は欠かせません

Việc bổ sung nước trong khi vận động là không thể thiếu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí