Tìm hiểu thêm về từ này
水分補給
Đây là hành động cung cấp nước cho cơ thể để duy trì sự sống và năng lượng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc thói quen hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
こまめに水分補給をしてください
Hãy bổ sung nước thường xuyên nhé
運動中の水分補給は欠かせません
Việc bổ sung nước trong khi vận động là không thể thiếu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.