Tìm hiểu thêm về từ này
整う
Nghĩa gốc là được sắp xếp ngăn nắp, nhưng trong bối cảnh sức khỏe, nó chỉ trạng thái cơ thể và tâm trí đạt được sự ổn định và thư thái tuyệt đối. Thường dùng để mô tả cảm giác sau khi xông hơi hoặc thiền định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
サウナの後は心身が整います
Sau khi xông hơi, thân tâm trở nên cân bằng
瞑想をして心を整える
Thiền định để làm cho tâm trí được cân bằng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.