Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

整う

Nghĩa gốc là được sắp xếp ngăn nắp, nhưng trong bối cảnh sức khỏe, nó chỉ trạng thái cơ thể và tâm trí đạt được sự ổn định và thư thái tuyệt đối. Thường dùng để mô tả cảm giác sau khi xông hơi hoặc thiền định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

サウナの後は心身が整います

Sau khi xông hơi, thân tâm trở nên cân bằng

瞑想をして心を整える

Thiền định để làm cho tâm trí được cân bằng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí