Tìm hiểu thêm về từ này
肌荒れ
Từ này chỉ tình trạng bề mặt da trở nên sần sùi, khô hoặc nổi mụn do thiếu ngủ hoặc căng thẳng. Đây là một vấn đề phổ biến trong lĩnh vực làm đẹp và sức khỏe tại Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
最近は寝不足で肌荒れがひどい
Dạo gần đây vì thiếu ngủ nên da bị khô ráp rất trầm trọng
肌荒れを防ぐために保湿します
Tôi dưỡng ẩm để ngăn ngừa tình trạng da khô ráp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.