Tìm hiểu thêm về từ này
炭水化物
Đây là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng chính cung cấp năng lượng cho cơ thể. Nó có nhiều trong cơm, bánh mì, mì sợi và các loại củ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
夜は炭水化物を控えています
Tôi hạn chế tinh bột vào buổi tối.
お米は重要な炭水化物です
Gạo là nguồn tinh bột quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.