Tìm hiểu thêm về từ này
体幹
Từ này chỉ các nhóm cơ nằm sâu trong thân mình, bao quanh cột sống và xương chậu. Rèn luyện cơ lõi giúp cải thiện tư thế và tăng cường sự ổn định cho toàn bộ cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
体幹を鍛えると姿勢が良くなります
Luyện tập cơ lõi sẽ giúp tư thế đẹp hơn
ヨガは体幹トレーニングに最適だ
Yoga là lựa chọn tối ưu để rèn luyện cơ lõi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.