Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

自分磨き

Cụm từ này nói về việc trau dồi kỹ năng, ngoại hình hoặc kiến thức để trở thành một phiên bản tốt hơn. Nó có thể bao gồm việc đi tập gym, học ngoại ngữ hoặc chăm sóc sắc đẹp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

週末は自分磨きのためにジムへ行く

Cuối tuần tôi đến phòng gym để hoàn thiện bản thân

読書も立派な自分磨きです

Đọc sách cũng là một cách hoàn thiện bản thân tuyệt vời

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí