Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

睡眠の質

Cụm từ này không chỉ nói về thời gian ngủ mà còn về độ sâu và sự thoải mái của giấc ngủ. Ngủ ngon giúp cơ thể phục hồi thể chất và minh mẫn về tinh thần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

睡眠の質を高める枕を買いました

Tôi đã mua một chiếc gối để nâng cao chất lượng giấc ngủ.

ストレスは睡眠の質を下げます

Căng thẳng làm giảm chất lượng giấc ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí