Tìm hiểu thêm về từ này
睡眠の質
Cụm từ này không chỉ nói về thời gian ngủ mà còn về độ sâu và sự thoải mái của giấc ngủ. Ngủ ngon giúp cơ thể phục hồi thể chất và minh mẫn về tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
睡眠の質を高める枕を買いました
Tôi đã mua một chiếc gối để nâng cao chất lượng giấc ngủ.
ストレスは睡眠の質を下げます
Căng thẳng làm giảm chất lượng giấc ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.