Tìm hiểu thêm về từ này
柔軟性
Khả năng của các khớp và cơ bắp có thể cử động một cách linh hoạt và biên độ rộng. Việc tập giãn cơ thường xuyên là cách hiệu quả nhất để cải thiện chỉ số này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ストレッチで体の柔軟性を高める
Tăng sự dẻo dai của cơ thể bằng các bài tập giãn cơ
怪我を防ぐには柔軟性が大切だ
Để ngăn ngừa chấn thương thì sự dẻo dai là rất quan trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.