Tìm hiểu thêm về từ này
健康
Từ này chỉ trạng thái thể chất và tinh thần tốt, không có bệnh tật. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh về lối sống lành mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毎日の運動は健康に良いです
Tập thể dục mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
健康のために野菜を食べます
Tôi ăn rau vì sức khỏe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.