Tìm hiểu thêm về từ này
有酸素運動
Đây là những bài tập làm tăng nhịp tim và nhịp thở trong một khoảng thời gian dài. Loại vận động này rất hiệu quả trong việc đốt cháy mỡ thừa và cải thiện sức bền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
脂肪燃焼には有酸素運動が効果的だ
Bài tập cardio rất hiệu quả để đốt cháy mỡ.
毎日三十分の有酸素運動を続ける
Duy trì ba mươi phút tập cardio mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.