Tìm hiểu thêm về từ này
栄養バランス
Khái niệm này chỉ việc tiêu thụ các loại thực phẩm với tỉ lệ hợp lý để cung cấp đủ dưỡng chất cho cơ thể. Đây là yếu tố then chốt trong chế độ ăn uống lành mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
栄養バランスを考えることは大切です
Việc suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng là rất quan trọng.
このお弁当は栄養バランスが良い
Hộp cơm này có sự cân bằng dinh dưỡng tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.