Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

発酵食品

Đây là những loại thực phẩm được chế biến thông qua quá trình hoạt động của các vi sinh vật có lợi. Chúng giúp cải thiện môi trường đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

納豆は代表的な発酵食品です

Natto là thực phẩm lên men tiêu biểu.

発酵食品を食べて腸内環境を整える

Ăn thực phẩm lên men để cải thiện môi trường đường ruột.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí