Tìm hiểu thêm về từ này
筋トレ
Đây là từ viết tắt của 'muscle training', tập trung vào các bài tập kháng lực để tăng cường sức mạnh cơ bắp. Nó thường được thực hiện tại phòng tập hoặc tại nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
仕事の後に筋トレに行きます
Tôi đi tập gym sau giờ làm việc.
筋トレで体を鍛えています
Tôi đang rèn luyện cơ thể bằng việc tập cơ bắp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.