Tìm hiểu thêm về từ này
代謝
Chỉ quá trình hóa học diễn ra trong cơ thể để chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Tốc độ trao đổi chất cao giúp cơ thể đốt cháy calo hiệu quả hơn ngay cả khi nghỉ ngơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
運動すると基礎代謝が上がります
Tập thể dục giúp tăng cường trao đổi chất cơ bản.
年齢とともに代謝が落ちてきた
Quá trình trao đổi chất đã giảm dần theo tuổi tác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.