Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

代謝

Chỉ quá trình hóa học diễn ra trong cơ thể để chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Tốc độ trao đổi chất cao giúp cơ thể đốt cháy calo hiệu quả hơn ngay cả khi nghỉ ngơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

運動すると基礎代謝が上がります

Tập thể dục giúp tăng cường trao đổi chất cơ bản.

年齢とともに代謝が落ちてきた

Quá trình trao đổi chất đã giảm dần theo tuổi tác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí