Tìm hiểu thêm về từ này
自己管理
Từ này nói về khả năng kiểm soát lối sống, sức khỏe và thời gian của chính mình mà không cần người khác nhắc nhở. Nó bao gồm cả việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt và cảm xúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
社会人には自己管理能力が必要です
Người đi làm cần có năng lực tự quản lý bản thân.
睡眠不足は自己管理ができていない証拠だ
Thiếu ngủ là bằng chứng của việc không biết tự quản lý bản thân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.