Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
環境保護
Đây là hành động giữ gìn và cải thiện môi trường tự nhiên nhằm ngăn chặn sự suy thoái. Các hoạt động này bao gồm giảm thiểu rác thải, trồng cây và bảo tồn tài nguyên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
環境保護のためにゴミを拾います
Tôi nhặt rác để bảo vệ môi trường
彼は環境保護活動に参加しています
Anh ấy đang tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.