Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

環境保護

Đây là hành động giữ gìn và cải thiện môi trường tự nhiên nhằm ngăn chặn sự suy thoái. Các hoạt động này bao gồm giảm thiểu rác thải, trồng cây và bảo tồn tài nguyên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

環境保護のためにゴミを拾います

Tôi nhặt rác để bảo vệ môi trường

彼は環境保護活動に参加しています

Anh ấy đang tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí