Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
水質汚染
Tình trạng các nguồn nước như sông, hồ, biển bị nhiễm các chất độc hại từ chất thải công nghiệp hoặc sinh hoạt. Điều này gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái dưới nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
工場の排水が水質汚染を招きました
Nước thải nhà máy đã dẫn đến ô nhiễm nguồn nước
川の水質汚染を調査しています
Đang điều tra tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở dòng sông
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.