Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
再生可能エネルギー
Đây là nguồn năng lượng được thu từ các quá trình tự nhiên lặp đi lặp lại liên tục, không bị cạn kiệt. Ví dụ tiêu biểu bao gồm năng lượng mặt trời, gió và thủy điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
再生可能エネルギーの導入が進んでいます
Việc đưa năng lượng tái tạo vào sử dụng đang được thúc đẩy
太陽光は代表的な再生可能エネルギーです
Ánh sáng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo tiêu biểu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.