Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

地球温暖化

Thuật ngữ này chỉ hiện tượng nhiệt độ trung bình của trái đất tăng lên do hiệu ứng nhà kính. Nó dẫn đến các biến đổi khí hậu nghiêm trọng như mực nước biển dâng và thời tiết cực đoan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

地球温暖化の影響で氷河が溶けています

Sông băng đang tan chảy do ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu

私たちは地球温暖化を防ぐ必要があります

Chúng ta cần phải ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí