Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

絶滅危惧種

Cụm từ này chỉ các loài sinh vật đang đứng trước nguy cơ biến mất hoàn toàn khỏi trái đất. Nguyên nhân thường do mất môi trường sống, săn bắt trái phép hoặc biến đổi khí hậu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

パンダは有名な絶滅危惧種です

Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng nổi tiếng

絶滅危惧種を保護する法律があります

Có những đạo luật để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí