Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
持続可能
Chỉ khả năng duy trì một trạng thái hoặc quá trình lâu dài mà không gây hại cho môi trường. Nó thường đi kèm với các khái niệm về phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
持続可能な開発が必要です
Cần có sự phát triển bền vững
持続可能な社会を作りましょう
Hãy cùng nhau xây dựng một xã hội bền vững
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.