Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
自然災害
Các hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại lớn về người và tài sản như động đất, sóng thần, lũ lụt. Việc chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó là rất cần thiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
自然災害に備えて避難訓練をします
Tổ chức diễn tập sơ tán để chuẩn bị cho thiên tai
近年は自然災害が増えています
Những năm gần đây thiên tai đang gia tăng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.