Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

自然災害

Các hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại lớn về người và tài sản như động đất, sóng thần, lũ lụt. Việc chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó là rất cần thiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

自然災害に備えて避難訓練をします

Tổ chức diễn tập sơ tán để chuẩn bị cho thiên tai

近年は自然災害が増えています

Những năm gần đây thiên tai đang gia tăng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí