Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
分担
Việc chia nhỏ một công việc hoặc trách nhiệm lớn cho nhiều người cùng thực hiện. Trong bối cảnh môi trường, nó nhấn mạnh việc mỗi cá nhân đều có phần trách nhiệm riêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
役割を分担してゴミを拾いましょう
Hãy phân chia vai trò để cùng nhau nhặt rác
環境問題は全員で責任を分担すべきです
Mọi người nên cùng nhau phân chia trách nhiệm về vấn đề môi trường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.