Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
資源
Chỉ các nguồn nguyên liệu có sẵn trong tự nhiên như khoáng sản, nước, hoặc rừng để phục vụ sản xuất. Việc bảo vệ và sử dụng hợp lý các nguồn này là vấn đề sống còn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
天然資源を大切に使いましょう
Hãy sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách trân trọng
日本は資源が少ない国です
Nhật Bản là một quốc gia có ít tài nguyên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.