Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

生態系

Thuật ngữ này chỉ cộng đồng các sinh vật sống và môi trường vật lý xung quanh chúng tương tác với nhau. Sự cân bằng trong hệ sinh thái là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của các loài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

外来種が生態系を壊しています

Các loài ngoại lai đang phá hủy hệ sinh thái

豊かな生態系を守ることが大切です

Việc bảo vệ một hệ sinh thái phong phú là rất quan trọng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí