Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
森林破壊
Đây là quá trình suy giảm diện tích rừng do các hoạt động của con người như khai thác gỗ quá mức hoặc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp. Nó gây ra sự mất mát nơi trú ẩn của động vật và ảnh hưởng đến chu kỳ nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
森林破壊が動物の住処を奪っています
Việc tàn phá rừng đang cướp đi nơi ở của động vật
過剰な伐採は森林破壊を招きます
Khai thác quá mức sẽ dẫn đến tàn phá rừng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.