Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

森林破壊

Đây là quá trình suy giảm diện tích rừng do các hoạt động của con người như khai thác gỗ quá mức hoặc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp. Nó gây ra sự mất mát nơi trú ẩn của động vật và ảnh hưởng đến chu kỳ nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

森林破壊が動物の住処を奪っています

Việc tàn phá rừng đang cướp đi nơi ở của động vật

過剰な伐採は森林破壊を招きます

Khai thác quá mức sẽ dẫn đến tàn phá rừng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí