Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
脱炭素
Đây là quá trình giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn việc thải khí cacbonic vào khí quyển. Hoạt động này thường liên quan đến việc thay đổi công nghệ sản xuất và tiêu dùng năng lượng sạch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
脱炭素社会の実現を目指します
Hướng tới việc hiện thực hóa một xã hội khử cacbon
多くの企業が脱炭素に取り組んでいます
Nhiều doanh nghiệp đang nỗ lực thực hiện khử cacbon
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.