Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
温室効果ガス
Các loại khí trong khí quyển có khả năng hấp thụ bức xạ nhiệt, gây ra hiệu ứng ấm lên toàn cầu. Carbon dioxide và methane là hai ví dụ điển hình nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
温室効果ガスの削減が急務です
Việc cắt giảm khí nhà kính là nhiệm vụ cấp bách
メタンは強力な温室効果ガスです
Methane là một loại khí nhà kính mạnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.