Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
異常気象
Chỉ những hiện tượng khí hậu khác biệt rõ rệt so với các năm bình thường. Nó bao gồm nắng nóng gay gắt, bão lớn hoặc mưa lũ kéo dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
最近は異常気象が続いています
Gần đây thời tiết bất thường liên tục xảy ra
異常気象で農作物に被害が出ました
Thời tiết bất thường đã gây thiệt hại cho nông sản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.