Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

異常気象

Chỉ những hiện tượng khí hậu khác biệt rõ rệt so với các năm bình thường. Nó bao gồm nắng nóng gay gắt, bão lớn hoặc mưa lũ kéo dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

最近は異常気象が続いています

Gần đây thời tiết bất thường liên tục xảy ra

異常気象で農作物に被害が出ました

Thời tiết bất thường đã gây thiệt hại cho nông sản

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí