Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
海洋プラスチック
Đây là các loại chất thải nhựa bị vứt bỏ hoặc trôi dạt ra biển và đại dương. Chúng phân hủy rất chậm, tạo thành các hạt vi nhựa gây độc hại cho hệ sinh thái dưới nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
海洋プラスチックが魚に影響を与えます
Rác thải nhựa đại dương gây ảnh hưởng đến cá
海でプラスチックごみを拾いました
Tôi đã nhặt rác thải nhựa ở bãi biển
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.