Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

省エネ

Việc giảm thiểu lượng điện năng hoặc nhiên liệu tiêu thụ thông qua sử dụng thiết bị hiệu suất cao hoặc thay đổi thói quen. Đây là hành động thiết thực để bảo vệ môi trường và giảm chi phí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

省エネの家電を買い替えました

Tôi đã đổi sang mua các thiết bị điện gia dụng tiết kiệm năng lượng

省エネを心がけることが大切です

Việc lưu tâm đến tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí