Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
省エネ
Việc giảm thiểu lượng điện năng hoặc nhiên liệu tiêu thụ thông qua sử dụng thiết bị hiệu suất cao hoặc thay đổi thói quen. Đây là hành động thiết thực để bảo vệ môi trường và giảm chi phí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
省エネの家電を買い替えました
Tôi đã đổi sang mua các thiết bị điện gia dụng tiết kiệm năng lượng
省エネを心がけることが大切です
Việc lưu tâm đến tiết kiệm năng lượng là rất quan trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.