Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

不法投棄

Hành vi vứt bỏ chất thải sinh hoạt hoặc rác thải công nghiệp ra môi trường mà không được sự cho phép của pháp luật. Đây là một tội danh có thể bị phạt tiền hoặc ngồi tù.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

山への不法投棄は犯罪です

Việc đổ rác thải trái phép trên núi là một tội ác

不法投棄を防ぐ監視カメラを設置します

Lắp đặt camera giám sát để ngăn chặn việc đổ rác thải trái phép

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí