Sự nóng lên toàn cầu Năng lượng tái tạo Bảo vệ môi trường Khí CO2 Hệ sinh thái Ô nhiễm không khí Loài có nguy cơ tuyệt chủng Khử cacbon Rác thải nhựa đại dương Tàn phá rừng Thời tiết bất thường Bền vững Tiết kiệm năng lượng Tài nguyên đổ rác thải trái phép Mưa axit Khí nhà kính Thiên tai ô nhiễm nguồn nước Phân chia
Tìm hiểu thêm về từ này
不法投棄
Hành vi vứt bỏ chất thải sinh hoạt hoặc rác thải công nghiệp ra môi trường mà không được sự cho phép của pháp luật. Đây là một tội danh có thể bị phạt tiền hoặc ngồi tù.
Ví dụ trong ngữ cảnh
山への不法投棄は犯罪です
Việc đổ rác thải trái phép trên núi là một tội ác
不法投棄を防ぐ監視カメラを設置します
Lắp đặt camera giám sát để ngăn chặn việc đổ rác thải trái phép
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.