Tìm hiểu thêm về từ này
旬
Từ này chỉ thời điểm mà một loại thực phẩm (cá, rau quả) đạt đến độ tươi ngon và bổ dưỡng nhất. Ăn đồ ăn đúng mùa là một nét đẹp truyền thống trong ẩm thực Nhật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今は秋刀魚が旬の時期です
Bây giờ là thời điểm cá thu đao vào mùa
旬の食材を活かした料理を作る
Nấu món ăn tận dụng tối đa các nguyên liệu đúng mùa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.