Tìm hiểu thêm về từ này
下ごしらえ
Sơ chế bao gồm các công đoạn chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu chính thức như rửa, thái, hoặc tẩm ướp. Một quá trình sơ chế cẩn thận giúp loại bỏ mùi tanh và làm món ăn ngấm vị hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
料理は下ごしらえが一番重要だ
Trong nấu ăn, công đoạn sơ chế là quan trọng nhất
エビの下ごしらえを丁寧に行う
Thực hiện sơ chế tôm một cách cẩn thận
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.