Tìm hiểu thêm về từ này
隠し味
Gia vị bí mật là một nguyên liệu được thêm vào với lượng nhỏ để làm nổi bật hoặc làm đậm đà thêm hương vị chính của món ăn. Người ăn thường không nhận ra sự hiện diện của nó ngay lập tức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
カレーの隠し味にインスタントコーヒーを入れる
Cho cà phê hòa tan vào như một gia vị bí mật cho món cà ri
この煮物の隠し味は何ですか
Gia vị bí mật của món kho này là gì vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.