Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

絶品

Dùng để chỉ một món ăn đạt đến độ hoàn hảo về hương vị và kỹ thuật chế biến. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ đối với tài năng của người đầu bếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ここのオムライスは絶品だ

Món cơm cuộn trứng ở đây là một tuyệt phẩm

シェフが作る絶品料理に感動した

Bị ấn tượng bởi món ăn tuyệt phẩm do đầu bếp làm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí