Tìm hiểu thêm về từ này
食べ歩き
Từ này chỉ hành động vừa đi bộ vừa thưởng thức các món ăn nhẹ mua từ các quầy hàng ven đường. Nó mang tính chất giải trí và khám phá ẩm thực địa phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
浅草で食べ歩きを楽しむ
Tận hưởng việc ăn rong ở Asakusa
食べ歩きに最適な商店街
Khu phố mua sắm lý tưởng để đi ăn rong
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.