Tìm hiểu thêm về từ này
出汁
Đây là loại nước dùng được chiết xuất từ các nguyên liệu như tảo bẹ (konbu) hoặc cá bào (katsuobushi). Nó cung cấp vị ngọt tự nhiên (umami) mà không cần dùng nhiều gia vị hóa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
昆布とかつお節で出汁を取る
Nấu nước dùng từ tảo bẹ và cá bào
この味噌汁は出汁が効いている
Bát súp Miso này có vị nước dùng rất đậm đà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.