Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

濃厚

Dùng để chỉ vị của món ăn rất rõ rệt, nồng nàn và lưu lại lâu trong miệng. Thường áp dụng cho các món súp xương hoặc các món tráng miệng béo ngậy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

このチーズケーキは濃厚な味わいだ

Món bánh phô mai này có hương vị rất đậm đà

濃厚な豚骨スープが人気だ

Súp xương heo đậm đà đang rất được ưa chuộng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí