Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

献立

Đây là kế hoạch hoặc danh sách các món ăn cho một bữa ăn cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là danh mục món ăn mà còn bao gồm sự tính toán về sự kết hợp giữa chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

今晩の献立を考えるのが大変だ

Việc suy nghĩ thực đơn cho tối nay thật là vất vả

栄養バランスの良い献立を作成する

Lập một thực đơn có sự cân bằng dinh dưỡng tốt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí