Tìm hiểu thêm về từ này
箸休め
Một món ăn phụ nhỏ được ăn giữa các món chính để làm mới miệng và thay đổi khẩu vị. Nó giúp thực khách không bị ngấy và cảm nhận rõ hơn hương vị của món tiếp theo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
箸休めに漬物を食べる
Ăn dưa muối để nhẹ miệng
この小鉢は箸休めに最適だ
Món nhỏ này rất lý tưởng để làm sạch vị giác
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.