Tìm hiểu thêm về từ này
発酵食品
Đây là những loại thực phẩm được chế biến thông qua quá trình hoạt động của các vi sinh vật có lợi. Các ví dụ tiêu biểu bao gồm Natto, Miso và dưa muối Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
納豆は日本の代表的な発酵食品だ
Natto là thực phẩm lên men tiêu biểu của Nhật Bản
発酵食品は体にとても良い
Thực phẩm lên men rất tốt cho cơ thể
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.