Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

熟成

Đây là quá trình để thực phẩm nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian nhất định ở điều kiện kiểm soát để phát triển hương vị và độ mềm. Trong tiếng Nhật, nó dùng cho cả quá trình lên men và làm già thực phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

熟成肉のステーキを注文した

Tôi đã gọi món bít tết thịt bò ủ

この日本酒は三年熟成されている

Loại rượu sake này đã được ủ trong ba năm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí