Tìm hiểu thêm về từ này
煮込み
Phương pháp nấu này sử dụng lửa nhỏ để nấu thực phẩm trong nước dùng hoặc nước sốt trong thời gian dài. Mục đích là để nguyên liệu mềm ra và ngấm đều gia vị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
大根を柔らかく煮込みます
Ninh củ cải cho đến khi mềm
冬はもつ煮込みが美味しい
Mùa đông thì món ruột lợn ninh rất ngon
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.